1
danh từ[C]
Điện thoại; thiết bị dùng để nói chuyện với ai đó ở xa, đặc biệt qua mạng có dây hoặc mạng di động.
/te.le.fɔn/
Phát âm
Từ nguyên
From télé- meaning “far” and -phone from Greek phōnḗ meaning “voice, sound”; coined in the 19th century for the invention.
Ví dụ
Mon téléphone sonne.
/mɔ̃ te.le.fɔn sɔn/
Điện thoại của tôi đang đổ chuông.
J'ai oublié mon téléphone à la maison.
/ʒe u.bli.je mɔ̃ te.le.fɔn a la mɛ.zɔ̃/
Tôi quên điện thoại ở nhà rồi.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI