1
động từTiếp nhận âm thanh bằng thính giác.
de-ngár
Phát âm
Ví dụ
Saya tidak bisa dengar musik itu.
Sá-ya tí-dak bí-sa de-ngár mú-sik í-tu.
Tôi không thể nghe bản nhạc đó.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
de-ngár
nghe
1
động từTiếp nhận âm thanh bằng thính giác.
de-ngár
Phát âm
Ví dụ
Saya tidak bisa dengar musik itu.
Sá-ya tí-dak bí-sa de-ngár mú-sik í-tu.
Tôi không thể nghe bản nhạc đó.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI