1
động từỞ trong trạng thái có sự sống; vẫn đang trải qua quá trình sống.
hídup
Phát âm
Ví dụ
Dia masih hidup.
Anh ấy vẫn còn sống.
Tạo bởi AI
Đang tải...
hídup
sống
1
động từỞ trong trạng thái có sự sống; vẫn đang trải qua quá trình sống.
hídup
Phát âm
Ví dụ
Dia masih hidup.
Anh ấy vẫn còn sống.
Tạo bởi AI