1
động từCó một khao khát hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với điều gì đó.
ín-gin
Phát âm
Ví dụ
Saya ingin belajar memasak.
Sá-ya ín-gin be-lá-jar me-má-sak.
Tôi muốn học nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
ín-gin
muốn
1
động từCó một khao khát hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với điều gì đó.
ín-gin
Phát âm
Ví dụ
Saya ingin belajar memasak.
Sá-ya ín-gin be-lá-jar me-má-sak.
Tôi muốn học nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI