1
danh từLời bày tỏ sự hối tiếc hoặc lời xin tha thứ về một lỗi đã gây ra.
máaf
Phát âm
Ví dụ
Maaf, saya terlambat.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
máaf
lời xin lỗi
1
danh từLời bày tỏ sự hối tiếc hoặc lời xin tha thứ về một lỗi đã gây ra.
máaf
Phát âm
Ví dụ
Maaf, saya terlambat.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI