1
danh từĐơn vị thời gian dài mười hai tháng hoặc 365 ngày.
táhun
Phát âm
Ví dụ
Saya lahir tahun 1990.
Tôi sinh năm 1990.
Tạo bởi AI
Đang tải...
táhun
năm
1
danh từĐơn vị thời gian dài mười hai tháng hoặc 365 ngày.
táhun
Phát âm
Ví dụ
Saya lahir tahun 1990.
Tôi sinh năm 1990.
Tạo bởi AI