1
tính từXấu, không tốt
Không tốt, không được thích.
/piˈuŋːittuq/
Phát âm
Ví dụ
ᓯᓚ ᐱᐅᙱᑦᑐᖅ ᐅᓪᓗᒥ.
Thời tiết hôm nay xấu.
ᐱᐅᙱᑦᑐᒥᒃ ᐱᓕᐊᖃᖅᐳᖅ.
Anh ấy đã làm điều xấu.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/piˈuŋːittuq/
xấu
1
tính từXấu, không tốt
Không tốt, không được thích.
/piˈuŋːittuq/
Phát âm
Ví dụ
ᓯᓚ ᐱᐅᙱᑦᑐᖅ ᐅᓪᓗᒥ.
Thời tiết hôm nay xấu.
ᐱᐅᙱᑦᑐᒥᒃ ᐱᓕᐊᖃᖅᐳᖅ.
Anh ấy đã làm điều xấu.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI