Đang tải...
ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ · 100 từ có sẵn
Đang tìm kiếm…
Duyệt theo chữ cái
ᐅᕙᖓ
/uˈvaŋa/
tôi
Từ dùng để chỉ chính mình.
ᐅᓇ
/ˈuna/
ᖃᓂᒡᓕᒐᒥ ᐊᑕᐅᓯᖅ ᓇᓗᓇᐃᖅᑕᐅᔪᖅ.
ᐊᒻᒪ
/ˈamma/
ᐅᖃᐅᓰᒃ ᒪᕐᕉᒃ ᐅᕝᕙᓘᓐᓃᑦ ᐊᒥᓲᓂᖅᓴᐃᑦ ᑲᑎᑎᑦᑎᔨ.
ᖃᓄᐃᑉᐱᑦ
/qaˈnuippit/
khỏe không
Cách hỏi thăm nhau giữa những người quen.
ᓄᑲᖅᐱᐊᖅ
/nukaqˈpiaq/
cậu bé
đứa trẻ nam, con trai, chàng trai.
ᐃᒡᕕᑦ
/ˈiɡvit/
ᐊᑕᐅᓯᖅ ᐃᓄᒃ ᐅᖃᖅᑎᐅᑎᓪᓗᒍ ᑕᐃᔭᐅᔪᖅ.
ᐊᐃ
/ai/
ᐊᑐᖅᑕᐅᔪᖅ ᐃᓅᖃᑎᒥᒃ ᖃᐃᖁᔨᒐᒥ ᐅᕝᕙᓘᓐᓃᑦ ᐊᐱᖅᓱᖅᑐᖅ.
ᑖᓐᓇ
/ˈtaːnna/
đó
Từ chỉ một người hoặc vật duy nhất, đã biết hoặc đã được nhắc đến.
ᐃᓪᓗ
/ˈilːu/
ᓇᔪᒐᒃᓴᖅ, ᐃᒡᓗᖅ, ᐃᓅᔪᑦ ᐃᒥᖅᑳᕐᕕᖓ.
ᐃᓕᓐᓂᐊᖅᑎ
/ilinniˈaqti/
học sinh
Người học ở trường.