1
danh từ[U]
cỏ; cây thân thảo, đặc biệt là thảm thực vật thấp; đôi khi chỉ chung cỏ dại.
kusa
Phát âm
Từ nguyên
Native Japanese word, attested since Old Japanese as a general term for grass and herbaceous plants.
Ví dụ
庭に草が生えている。
niwa ni kusa ga haete iru
Cỏ đang mọc trong vườn.
牛が草を食べている。
ushi ga kusa o tabete iru
Con bò đang ăn cỏ.
庭の草を抜いた。
niwa no kusa o nuita
Tôi đã nhổ cỏ dại trong vườn.
Phân tích ký tự
草
kusa
grass; herb; weed
Kết hợp từ
Tạo bởi AI