1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
មានចំនួន ឬបរិមាណតិចតួច គ្មានច្រើន។
/təc/
Phát âm
Ví dụ
សូមដាក់អំបិលតិច។
Please add a little salt.
ថ្ងៃនេះមានមនុស្សតិច។
There are few people today.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/təc/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
មានចំនួន ឬបរិមាណតិចតួច គ្មានច្រើន។
/təc/
Phát âm
Ví dụ
សូមដាក់អំបិលតិច។
Please add a little salt.
ថ្ងៃនេះមានមនុស្សតិច។
There are few people today.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI