1
đại từneutral
Định nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
សព្វនាមសួរអំពីវត្ថុ ឬរឿងរ៉ាវ។
/ʔvəj/
Phát âm
Ví dụ
តើនេះជាអ្វី?
What is this?
អ្នកចង់បានអ្វី?
What do you want?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ʔvəj/
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Khmer)Đang dịch…
សព្វនាមសួរអំពីវត្ថុ ឬរឿងរ៉ាវ។
/ʔvəj/
Phát âm
Ví dụ
តើនេះជាអ្វី?
What is this?
អ្នកចង់បានអ្វី?
What do you want?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI