1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…한 곳에서 다른 곳으로 장소를 이동하다.gadaPhát âmPhát âm AIVí dụ학교에 가다.To go to school.Từ đồng nghĩa이동하다향하다Tạo bởi AI