1
đại từĐại từ chỉ nơi chốn; thường đi với các tiểu từ như 에, 에서, 는, 가
Chỗ đó; một nơi gần người nghe hoặc xa người nói.
geogi
Phát âm
Từ nguyên
Từ yếu tố chỉ định 거 trong tiếng Hàn, liên hệ với 그 nghĩa là “đó”, cộng với một yếu tố danh từ hóa chỉ nơi chốn.
Ví dụ
거기에 앉으세요.
geogie anjeuseyo
Xin hãy ngồi ở đó.
거기 날씨는 어때요?
geogi nalssineun eottaeyo
Thời tiết ở đó thế nào?
Phân tích ký tự
거
geo
đó; yếu tố chỉ định biểu thị vật gì ở xa người nói
기
gi
nơi chốn hoặc địa điểm trong từ này
Kết hợp từ
Tạo bởi AI