1
danh từ[C]
một con đường hoặc đường phố, đặc biệt là trong thị trấn hay thành phố
geori
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean.
Ví dụ
이 거리는 밤에도 밝다.
i georineun bamedo bakda
Con đường này sáng cả vào ban đêm.
사람들이 거리를 걷고 있다.
saramdeuri georireul geotgo itda
Mọi người đang đi bộ dọc theo con đường.
Phân tích ký tự
거
geo
first syllable of 거리
리
ri
second syllable of 거리
Kết hợp từ
Tạo bởi AI