1
danh từ[U]
sức khỏe; trạng thái khỏe mạnh về جسم thể hoặc tinh thần, không bệnh tật.
geongang
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 健康, meaning “healthy; health.”
Ví dụ
건강이 가장 중요하다.
geongangi gajang jungyohada
Sức khỏe là điều quan trọng nhất.
규칙적인 운동은 건강에 좋다.
gyuchikjeogin undongeun geongange jota
Tập thể dục đều đặn tốt cho sức khỏe của bạn.
그는 건강을 위해 술을 끊었다.
geuneun geongangeul wihae sureul kkeunatda
Anh ấy đã bỏ rượu vì sức khỏe.
Phân tích ký tự
건
geon
healthy; strong
강
gang
peaceful; healthy
Kết hợp từ
Tạo bởi AI