1
danh từ[C]
Một tòa nhà; một công trình có tường và mái, như nhà ở, văn phòng hoặc trường học.
geonmul
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 建物, meaning “constructed thing” or “building.”
Ví dụ
저 건물은 오래되었습니다.
jeo geonmureun oraedoeeotseumnida
Tòa nhà kia đã cũ.
새 건물을 짓고 있습니다.
sae geonmureul jitgo itseumnida
Họ đang xây một tòa nhà mới.
이 건물에는 엘리베이터가 없습니다.
i geonmureneun ellibeiteoga eopseumnida
Trong tòa nhà này không có thang máy.
Phân tích ký tự
건
geon
build; establish, from 建
물
mul
thing; object, from 物
Kết hợp từ
높은 건물
낡은 건물
건물을 짓다
건물을 세우다
건물 안
Tạo bởi AI