1
động từ[T]
Treo hoặc đặt vật gì lên móc, tường, giá hoặc giá đỡ tương tự.
geolda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
코트를 옷걸이에 걸다.
koteureul otgeorie geolda
Treo một chiếc áo khoác lên móc áo.
그림을 벽에 걸다.
geurimeul byeoge geolda
Treo một bức tranh lên tường.
Phân tích ký tự
걸
geol
syllable of the verb stem meaning 'hang; put on; place'
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI