1
danh từ[U]
Cảm giác hoặc sự thể hiện khinh bỉ; thái độ coi ai đó hoặc điều gì đó là vô giá trị hay thấp kém.
gyeongmyeol
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 輕蔑, literally involving the ideas of treating lightly and despising.
Ví dụ
그는 약자를 향한 경멸을 숨기지 않았다.
geuneun yakjareul hyanghan gyeongmyeoreul sumgiji anatda
Anh ta không che giấu sự khinh bỉ đối với những người yếu thế.
그의 말투에는 경멸이 담겨 있었다.
geuui maltueneun gyeongmyeori damgyeo isseotda
Trong giọng điệu của anh ta có sự khinh bỉ.
Phân tích ký tự
輕
gyeong
light; slight; to treat lightly
蔑
myeol
to despise; to look down on
Kết hợp từ
경멸을 느끼다
경멸을 받다
경멸의 눈빛
경멸의 대상
경멸에 찬 말투
Tạo bởi AI