1
danh từ[C]
đồn cảnh sát; văn phòng hoặc tòa nhà địa phương nơi cảnh sát làm việc và nơi người dân báo án hoặc nhận các dịch vụ của cảnh sát.
gyeongchalseo
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 警察署: 警察 meaning “police” and 署 meaning “office; bureau.”
Ví dụ
경찰서에 가서 신고했어요.
gyeongchalseoe gaseo singohaesseoyo
Tôi đã đến đồn cảnh sát để trình báo.
집 근처에 새 경찰서가 생겼다.
jip geuncheoe sae gyeongchalseoga saenggyeotda
Một đồn cảnh sát mới đã mở gần nhà tôi.
분실물을 찾으려면 관할 경찰서에 문의하세요.
bunsilmureul chajeuryeomyeon gwanhal gyeongchalseoe munihaseyo
Nếu bạn muốn tìm đồ thất lạc, hãy liên hệ với đồn cảnh sát có thẩm quyền.
Phân tích ký tự
경
gyeong
police; warning; vigilance
찰
chal
to inspect; to observe
서
seo
office; bureau; government station
Kết hợp từ
Tạo bởi AI