1
động từ[T]
Tính toán hoặc xác định một con số, số lượng, giá trị hay kết quả.
gyesanhada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 계산 (計算, “calculation; reckoning”) plus the native Korean verb 하다 (“to do”).
Ví dụ
이 문제를 계산해 보세요.
i munjereul gyesanhae boseyo
Hãy thử tính bài toán này.
시간과 비용을 계산해서 계획을 세웠다.
sigangwa biyongeul gyesanhaeseo gyehoegeul sewotda
Tôi đã tính thời gian và chi phí rồi lập một kế hoạch.
Phân tích ký tự
계
gye
to count; to plan
산
san
to calculate; counting
하
ha
to do
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI