1
danh từ[C, U]
Sự hỏng hóc, trục trặc hoặc ngừng hoạt động của máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc bộ phận cơ thể.
gojang
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 故障, literally referring to a fault or obstruction.
Ví dụ
고장이 나서 엘리베이터를 탈 수 없어요.
gojangi naseo elleibeiteoreul tal su eopseoyo
Vì bị hỏng nên chúng tôi không thể đi thang máy.
컴퓨터가 고장 났다.
keompyuteoga gojang natda
Máy tính bị hỏng rồi.
자동차 고장을 빨리 고쳐야 한다.
jadongcha gojangeul ppalli gochyeoya handa
Phải sửa nhanh sự cố của xe ô tô.
Phân tích ký tự
고
go
syllable for 故 in 故障, meaning cause, reason, old, or former
장
jang
syllable for 障 in 故障, meaning obstruction, barrier, or hindrance
Kết hợp từ
Tạo bởi AI