1
động từ[T]
sửa hoặc khắc phục một thứ bị hỏng hay không hoạt động đúng cách
gochida
Phát âm
Ví dụ
자전거를 직접 고쳤어요.
jajeongeoreul jikjjeop gochyeosseoyo
Tôi đã tự sửa chiếc xe đạp.
시계가 고장 나서 아버지가 고치고 있어요.
sigyega gojang naseo abeoji ga gochigo isseoyo
Cái đồng hồ bị hỏng nên bố tôi đang sửa nó.
Phân tích ký tự
고
go
syllable of the native Korean verb stem; no independent meaning here
치
chi
syllable of the native Korean verb stem; no independent meaning here
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI