1
danh từ[C]
Một nơi, địa điểm hoặc chỗ mà ai đó hay cái gì đó ở đó, hoặc nơi một việc xảy ra.
got
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean; historically related to Middle Korean 곧 meaning “place” or “spot.”
Ví dụ
이곳은 조용한 곳이에요.
i-go-seun jo-yong-han go-si-e-yo
Đây là một nơi yên tĩnh.
어디 좋은 곳을 알아요?
eo-di jo-eun go-seul a-ra-yo
Bạn có biết chỗ nào tốt không?
우리가 만날 곳을 정했어요.
u-ri-ga man-nal go-seul jeong-hae-sseo-yo
Chúng tôi đã quyết định chỗ sẽ gặp nhau.
Phân tích ký tự
곳
got
place; spot
Kết hợp từ
Tạo bởi AI