1
danh từ[U]
Phần nước của súp, món hầm hoặc món nấu tương tự; nước dùng hay nước lèo.
gungmul
Phát âm
Từ nguyên
A compound of native Korean 국 meaning “soup” and 물 meaning “water; liquid.”
Ví dụ
국물이 뜨거우니 조심하세요.
gungmuri tteugeouni josimhaseyo
Nước dùng còn nóng, nên hãy cẩn thận.
이 찌개는 국물이 진하다.
i jjigaeneun gungmuri jinhada
Món canh này có nước dùng đậm đà.
Phân tích ký tự
국
guk
soup
물
mul
water; liquid
Kết hợp từ
Tạo bởi AI