1
danh từ[C, U]
quyền lực hoặc thẩm quyền được chính thức trao cho một người, một chức vụ hoặc một tổ chức để đưa ra quyết định hoặc hành động
gwonhan
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 權限, literally 'authority' + 'limit/scope'.
Ví dụ
관리자에게 모든 권한이 있습니다.
gwallijaege modeun gwonhani itseumnida
Người quản lý có toàn quyền.
그는 예산을 승인할 권한이 없다.
geuneun yesaneul seunginhal gwonhani eopda
Anh ấy không có quyền phê duyệt ngân sách.
이 결정은 제 권한 밖입니다.
i gyeoljeongeun je gwonhan bakkimnida
Quyết định này vượt quá thẩm quyền của tôi.
Phân tích ký tự
權
gwon
authority; power; right
限
han
limit; boundary; scope
Kết hợp từ
Tạo bởi AI