1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…앞에서 이야기한 시간이나 때.geuttaePhát âmPhát âm AIVí dụ그때 우리는 어렸다.At that time we were young.Từ đồng nghĩa그 당시당시Tạo bởi AI