1
danh từ[U]
sự mong đợi hay chờ đợi; hành động hoặc cảm giác hướng tới điều gì đó đáng mong hoặc có khả năng xảy ra.
gidae
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 期待, from 期 meaning “to expect; a period” and 待 meaning “to wait.”
Ví dụ
그녀는 새 프로젝트에 큰 기대를 걸고 있다.
geunyeoneun sae peurojekteue keun gidaereul geolgo itda
Cô ấy đặt nhiều kỳ vọng vào dự án mới.
많은 기대 속에 영화가 개봉되었다.
maneun gidae soge yeonghwaga gaebongdoeeotda
Bộ phim đã ra mắt trong sự mong đợi lớn.
결과는 우리의 기대와 달랐다.
gyeolgwaneun uriui gidaewa dallatda
Kết quả khác với sự kỳ vọng của chúng tôi.
Phân tích ký tự
기
gi
expect; period; corresponds to 期
대
dae
wait; corresponds to 待
Kết hợp từ
Tạo bởi AI