1
danh từ[U]
Khí hậu; các điều kiện thời tiết điển hình của một vùng trong thời gian dài, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa và các quy luật theo mùa.
gihu
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 氣候, literally referring to atmospheric conditions and seasonal signs.
Ví dụ
한국의 기후는 지역에 따라 다르다.
hangugui gihuneun jieoge ttara dareuda
Khí hậu Hàn Quốc thay đổi theo từng vùng.
기후 변화는 전 세계적인 문제이다.
gihu byeonhwaneun jeon segyejeogin munjeida
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
이 지역은 따뜻하고 습한 기후를 가지고 있다.
i jieogeun ttatteuthago seupan gihureul gajigo itda
Khu vực này có khí hậu ấm áp và ẩm ướt.
Phân tích ký tự
기
gi
air; energy; atmosphere, from 氣
후
hu
season; condition; sign, from 候
Kết hợp từ
Tạo bởi AI