1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
어떤 현상, 감정, 소리 등이 발생하거나 생겨나다.
nada
Phát âm
Ví dụ
냄새가 나다.
A smell arises.
Tạo bởi AI
Đang tải...
nada
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
어떤 현상, 감정, 소리 등이 발생하거나 생겨나다.
nada
Phát âm
Ví dụ
냄새가 나다.
A smell arises.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
상처나 병, 잘못 등이 생기다.
nada
Phát âm
Ví dụ
상처가 나다.
A wound appears.
Tạo bởi AI