1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…일정한 영토와 거기에 사는 사람들로 구성된 정치적 조직.naraPhát âmPhát âm AIVí dụ이 나라는 아름답다.This country is beautiful.Từ đồng nghĩa국가국Tạo bởi AI