1
danh từ[C]
ngày; một ngày cụ thể được xác định trong lịch, nhất là theo năm, tháng và ngày.
naljja
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean, formed from 날 meaning “day” with the element 짜 used in 날짜 to refer to the counted or specified day.
Ví dụ
날짜를 확인해 주세요.
naljjareul hwaginhae juseyo
Vui lòng kiểm tra ngày tháng.
회의 날짜가 바뀌었어요.
hoeui naljjaga bakkwieosseoyo
Ngày họp đã thay đổi.
오늘 날짜가 어떻게 되죠?
oneul naljjaga eotteoke doejyo
Hôm nay là ngày mấy?
Phân tích ký tự
날
nal
day
짜
jja
element in 날짜 indicating a specified or counted date
Kết hợp từ
날짜를 정하다
날짜를 확인하다
날짜가 바뀌다
날짜를 잡다
날짜를 적다
Tạo bởi AI