1
tính từKorean descriptive verb/adjective; conjugates as 낮아, 낮은, 낮습니다
có độ cao hoặc vị trí thấp; không cao so với mặt đất hoặc một mốc tham chiếu.
natda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean adjective.
Ví dụ
이 의자는 책상보다 낮다.
i uijaneun chaeksangboda natda
Cái ghế này thấp hơn cái bàn.
천장이 낮다.
cheonjangi natda
Trần nhà thấp.
Phân tích ký tự
낮
nat
low
다
da
dictionary-form ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI