1
loại từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)
연도나 햇수를 셀 때 쓰는 말.
nyeon
Phát âm
Ví dụ
삼 년이 지났다.
Three years have passed.
Phân tích ký tự
年
년
year
Tạo bởi AI
Đang tải...
nyeon
1
loại từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)
연도나 햇수를 셀 때 쓰는 말.
nyeon
Phát âm
Ví dụ
삼 년이 지났다.
Three years have passed.
Phân tích ký tự
年
년
year
Tạo bởi AI