1
động từ[I]
Chơi, tự giải trí hoặc vui vẻ giết thời gian; đi chơi với người khác.
nolda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
아이들은 공원에서 놀다 집에 갔다.
aideureun gongwoneseo nolda jibe gatda
Bọn trẻ đã chơi ở công viên rồi về nhà.
주말에는 친구들과 놀다 보면 시간이 빨리 간다.
jumareneun chingudeulgwa nolda bomyeon sigani ppalli ganda
Vào cuối tuần, thời gian trôi nhanh khi tôi đi chơi với bạn bè.
Phân tích ký tự
놀
nol
syllable of the native Korean verb meaning play or be idle
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI