1
danh từ[U]
trạng thái hoặc cảm giác bị ngạc nhiên, giật mình hoặc sửng sốt; sự ngạc nhiên
nollam
Phát âm
Từ nguyên
Nominal form of the Korean verb 놀라다, meaning “to be surprised” or “to be startled,” formed with the nominalizing ending -ㅁ.
Ví dụ
그의 갑작스러운 등장에 모두가 놀람을 감추지 못했다.
geuui gapjakseureoun deungjange moduga nollameul gamchuji motaetda
Mọi người không thể giấu nổi sự ngạc nhiên trước sự xuất hiện đột ngột của anh ấy.
아이의 얼굴에는 놀람과 기쁨이 섞여 있었다.
aiui eolguleneun nollamgwa gippeumi seokyeo isseotda
Trên khuôn mặt đứa trẻ, sự ngạc nhiên và niềm vui hòa lẫn vào nhau.
Phân tích ký tự
놀
nol
from 놀라다, “to be surprised”
람
ram
part of the nominalized form; no independent meaning here
Kết hợp từ
놀람을 감추다
놀람을 금치 못하다
놀람과 기쁨
놀람의 표정
Tạo bởi AI