1
động từ[T]
Đặt hoặc để một vật ở một vị trí nhất định.
nota
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
책을 책상 위에 놓다.
chaegeul chaeksang wie nota
Đặt quyển sách lên bàn.
컵을 여기에 놓으세요.
keobeul yeogie noeuseyo
Làm ơn đặt cái cốc ở đây.
Phân tích ký tự
놓
no
syllable of the native Korean verb meaning to put or place
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI