1
danh từ[C]
Chân; một trong các chi dưới của người hoặc động vật, dùng để đứng, đi hoặc chạy.
dari
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean word.
Ví dụ
다리가 아파요.
dariga apayo
Chân tôi đau.
그는 다리를 다쳤다.
geuneun darireul dachyeotda
Anh ấy bị thương ở chân.
Phân tích ký tự
다
da
Hangul syllable da; no independent lexical meaning here
리
ri
Hangul syllable ri; no independent lexical meaning here
Kết hợp từ
Tạo bởi AI