1
tính từcó vị ngọt; có hương vị đường hoặc ngọt dễ chịu
dalda
Phát âm
Ví dụ
꿀은 달다.
kkureun dalda
Mật ong thì ngọt.
이 사과는 아주 달다.
i sagwaneun aju dalda
Quả táo này rất ngọt.
Phân tích ký tự
달
dal
syllable forming the stem of 달다
다
da
dictionary-form ending for Korean verbs and adjectives
Kết hợp từ
Tạo bởi AI