1
đại từpronoun
“anh/chị”; đại từ ngôi thứ hai dùng để xưng hô với người nghe, thường gặp trong văn viết, bản dịch, ngữ cảnh trang trọng hoặc lời nói nhấn mạnh, nhưng có thể hơi cộc trong hội thoại thường ngày.
dangsin
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean, from 當身, literally 'the person concerned; that self'.
Ví dụ
당신은 어디에 살아요?
dangsineun eodie sarayo
Bạn sống ở đâu?
당신이 맞아요.
dangsini majayo
Bạn đúng rồi.
Phân tích ký tự
당
dang
corresponding; that; the person concerned
신
sin
body; self; person
Kết hợp từ
Tạo bởi AI