1
danh từ[U]
trạng thái bối rối, lúng túng hoặc không biết phải làm gì vì một tình huống bất ngờ
danghwang
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 唐慌, associated with being confused or flurried.
Ví dụ
갑작스러운 질문에 그는 당황을 감추지 못했다.
gapjakseureoun jilmune geuneun danghwangeul gamchuji motaetda
Trước câu hỏi bất ngờ, anh không thể che giấu sự bối rối của mình.
그녀의 얼굴에는 당황이 역력했다.
geunyeoui eolgureneun danghwangi yeongnyeokhaetda
Trên khuôn mặt cô ấy, sự bối rối hiện rõ mồn một.
아이들은 선생님의 갑작스러운 발표에 당황을 느꼈다.
aideureun seonsaengnimui gapjakseureoun balpyoe danghwangeul neukkyeotda
Bọn trẻ cảm thấy bối rối trước lời thông báo đột ngột của cô giáo.
Phân tích ký tự
당
dang
Sino-Korean syllable associated here with confusion or disorder
황
hwang
Sino-Korean syllable meaning flurried, hurried, or confused
Kết hợp từ
Tạo bởi AI