1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
어떤 것과 관련하여 마주 대하거나 그것에 관한 이야기를 하다.
daehada
Phát âm
Ví dụ
그 주제에 대하여 이야기하다.
To talk about that topic.
Phân tích ký tự
對
대
opposite, facing, regarding
Tạo bởi AI
Đang tải...
daehada
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
어떤 것과 관련하여 마주 대하거나 그것에 관한 이야기를 하다.
daehada
Phát âm
Ví dụ
그 주제에 대하여 이야기하다.
To talk about that topic.
Phân tích ký tự
對
대
opposite, facing, regarding
Tạo bởi AI