1
danh từ[C]
một con đường; một tuyến đường hoặc lối đi được lát dùng cho xe cộ và người đi bộ
doro
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 道路, meaning “road” or “way.”
Ví dụ
이 도로는 출퇴근 시간에 매우 붐빈다.
i doroneun chultoegeun sigane maeu bumbinda
Con đường này rất đông đúc vào giờ đi làm và tan tầm.
새 도로가 마을과 도시를 연결했다.
sae doroga maeulgwa dosireul yeongyeolhaetda
Một con đường mới đã nối làng với thành phố.
Phân tích ký tự
도
do
way; road; path
로
ro
road; route
Kết hợp từ
Tạo bởi AI