1
động từ[I]
đến hoặc tới được một điểm đến.
dochakada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 도착, written 到着 or 到着, meaning “arrival,” plus 하다, “to do.”
Ví dụ
기차가 서울역에 도착했다.
gichaga seoullyeoge dochakaetda
Tàu đã đến ga Seoul.
우리는 공항에 제시간에 도착했다.
urineun gonghange jesigane dochakaetda
Chúng tôi đã đến sân bay đúng giờ.
Phân tích ký tự
도
do
to arrive; to reach
착
chak
to arrive; to attach; to settle
하
ha
to do
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI