1
danh từ[U]
hành động hoặc thói quen đọc sách; việc đọc
doksseo
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 讀書, literally “reading books.”
Ví dụ
저는 매일 아침 독서를 합니다.
jeoneun maeil achim doksseoreul hamnida
Tôi đọc sách mỗi sáng.
독서는 어휘력을 키우는 데 도움이 된다.
doksseoneun eohwiryeogeul kiuneun de doumi doenda
Đọc sách giúp mở rộng vốn từ vựng.
아이들에게 독서 습관을 길러 주는 것이 중요하다.
aideurege doksseo seupgwaneul gilleo juneun geosi jungyohada
Điều quan trọng là giúp trẻ em hình thành thói quen đọc sách.
Phân tích ký tự
讀
dok
to read
書
seo
book; writing
Kết hợp từ
독서를 하다
독서 습관
독서 시간
독서량
독서 교육
Tạo bởi AI