1
danh từ[C]
luồng gió mạnh đột ngột; một cơn gió giật hay giông gió.
dolpung
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean from 突風, literally “sudden wind.”
Ví dụ
갑자기 돌풍이 불었다.
gapjagi dolpungi bureotda
Một cơn gió mạnh bất ngờ thổi qua.
해안 지역에 강한 돌풍이 예상된다.
haean jiyeoge ganghan dolpungi yesangdoenda
Dự báo sẽ có gió giật mạnh ở các vùng ven biển.
Phân tích ký tự
돌
dol
sudden; to dash or rush forth
풍
pung
wind
Kết hợp từ
Tạo bởi AI