1
động từ[T]
Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó làm việc gì.
dopda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
친구가 이사를 해서 내가 도왔다.
chinguga isareul haeseo naega dowatda
Bạn tôi chuyển nhà, nên tôi đã giúp.
선생님이 숙제를 도와주셨어요.
seonsaengnimi sukjereul dowajusyeosseoyo
Thầy giáo đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
Phân tích ký tự
돕
dop
help; verb stem of 돕다
다
da
dictionary-form ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI