1
danh từ[C, U]
một video; hình ảnh chuyển động, nhất là một đoạn video số, bản ghi hoặc tệp.
dongyeongsang
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean compound from 動映像: 動 meaning “moving,” 映 meaning “projecting or reflecting,” and 像 meaning “image.”
Ví dụ
어제 찍은 동영상을 친구에게 보냈어요.
eoje jjigeun dongyeongsangeul chinguege bonaesseoyo
Tôi đã gửi video tôi quay hôm qua cho một người bạn.
강의 동영상을 다시 보세요.
gangui dongyeongsangeul dasi boseyo
Hãy xem lại video bài giảng.
이 동영상은 화질이 좋아요.
i dongyeongsangeun hwajiri joayo
Video này có chất lượng hình ảnh tốt.
Phân tích ký tự
동
dong
moving; motion
영
yeong
projecting; reflecting
상
sang
image; likeness
Kết hợp từ
동영상을 보다
동영상을 찍다
동영상을 올리다
동영상을 다운로드하다
동영상 파일
Tạo bởi AI