1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…어떤 상태나 상황에 이르다.doedaPhát âmPhát âm AIVí dụ어른이 되다.To become an adult.Từ đồng nghĩa변하다바뀌다Tạo bởi AI
2động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…어떤 일이 이루어지거나 완성되다.doedaPhát âmPhát âm AIVí dụ일이 잘 됐다.Things worked out well.Tạo bởi AI