1
động từ[I]
di chuyển nhanh bằng chân; chạy
ttwida
Phát âm
Ví dụ
아이들이 운동장에서 뛴다.
aideuri undongjangeseo ttwinda
Bọn trẻ đang chạy ở sân chơi.
그는 버스를 잡으려고 뛰었다.
geuneun beoseureul jabeuryeogo ttwieotda
Anh ấy đã chạy để kịp bắt xe buýt.
Phân tích ký tự
뛰
ttwi
syllable associated with running or jumping
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI