1
danh từ[C, U]
cái cuối cùng trong một chuỗi; lần xuất hiện, người, vật hoặc thời điểm cuối cùng
majimak
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean; the precise derivation is uncertain.
Ví dụ
오늘이 우리의 마지막 날이다.
oneuri uriui majimang narida
Hôm nay là ngày cuối cùng của chúng ta.
그는 마지막 기회를 놓치지 않았다.
geuneun majimak gihoereul nochiji anatda
Anh ấy đã không bỏ lỡ cơ hội cuối cùng.
마지막 질문에 답해 주세요.
majimak jilmune dapae juseyo
Xin hãy trả lời câu hỏi cuối cùng.
Phân tích ký tự
마
ma
Hangul syllable ma; no independent meaning here
지
ji
Hangul syllable ji; no independent meaning here
막
mak
Hangul syllable mak; no independent meaning here
Kết hợp từ
Tạo bởi AI